sologan

Reading

Unit 16: Các cụm từ với Take

“Take” là một động từ khá phổ biến và nó xuất hiện rất nhiều trong các cụm động từ tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu với các bạn một số cụm động từ thường gặp với "Take".    Take up = to begin or start a new...

Unit 15: Vocabulary: Adjectives

Favorable/unfavorable: a. thuận lợi, ủng hộ/ bất lợi, không ủng hộ Willing/unwilling: a. Sẵn sàng, nhiệt tình/ không nhiệt tình Reluctant to do something: a. miễn cưỡng làm gì đó Confidential: a. bí mật Available/uavailable: a. sẵn sàng, sẵn có/...

Unit 14: Vocabulary: Adverbs

Frequently: adv. thường xuyên Approximately: adv. xấp xỉ Promptly: adv. mau lẹ, nhanh Once: adv. ngay khi Recently, lately: adv. gần đây Regularly. adv. thường xuyên Consistently: luôn luôn, liên tục Properly: adv. đúng, đúng quy trình, đúng cách ...

Unit 13: Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ

Quy tắc chung: chủ ngữ số ít đi cùng động từ số ít và chủ ngữ số nhiều đi cùng động từ số nhiều.  Tuy nhiên, đôi khi chủ ngữ còn hòa hợp với động từ tùy theo ý tưởng diễn đạt hoặc danh từ/ đại từ đứng trước theo các...

Unit 12: Liên từ (Conjunctions)

Liên từ trong tiếng anh là từ dùng để nối hai phần, hai mệnh đề trong một câu. Ví dụ:  Liên từ kết hợp: and, but, or, nor, for, yet, so. .. Liên từ phụ thuộc: although, because, since, unless... Liên từ tương quan: not only...  but also,...

Unit 11: Vocabulary 2

Additional:/ə'di∫ənl/ a. thêm vào, phụ vào, tăng thêm Affordable: /ə'fɔ:dəbl/ a. có thể chấp nhận được (về mặt tài chính) Current: /'kʌrənt/: hiện tại Detailed:/'di:teild/ a. chi tiết Limited: /'limitid/  a. hạn chế Responsible:  [ri'spɔnsəbl]...

Unit 10: Vocabulary 1

Deposit: (n) tiền gửi, tiền đặt cọc, (v) gửi tiền Standard: Tiêu chuẩn Intinerary: Lộ trình  Budget: Ngân sách Agreement: Thỏa thuận, hợp đồng Charge: Cước, phí Discount: Sự giảm giá, chiết khấu Advantage: Sự thuận lợi, tiện ích ...

Unit 9: Vocabulary – Verbs 3

  Appoint: Bổ nhiệm, chỉ định Collaborate: Hợp tác, phối hợp Prolong: Kéo dài Held: Được tổ chức Reject: Từ chối Increase: Tăng Expire: Mãn hạn, hết hạn Guarantee: Đảm bảo Diagnose: Chẩn đoán Contribute: (Contribute A to B) Đóng góp ...

Unit 8: Vocabulary - Verbs 2

Address: nói với thính giả, diễn thuyết với khán giả, chăm chú, hướng vào Deliver: (n. delivery): chuyển, vận chuyển, giao cho Replace:(n. replacement) thay thế: Replace A with B – thay thế A với B. Enroll: Đăng kí vào, ghi danh vào: Enroll in the...

Unit 7: Một số cấu trúc câu bị động đặc biệt trong tiếng anh

1. Chuyển câu chủ động có sử dụng to-V thành bị động: S + V + Sb + to-V + O Mẫu A:      S + V + to be + PP.2 + (by Sb) Mẫu B:      S + V + O + to be + PP.2 + (by Sb) Mẫu C:      Sb + be + PP.2 + to-V + O * Cách 1: Nếu tân ngữ sau to-V trong...

Unit 6: INFINITIVE OR GERUND

Unit 7 – level 250-500 đã đề cập một số đặc điểm đặc trưng và cách sử dụng Gerund và Infinitive trong một số trường hợp cụ thể. Dưới đây là một số điểm đặc biệt khác, giúp các bạn có cái nhìn tổng quát và toàn diện hơn...

Unit 5: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT TỪ LOẠI TRONG TIẾNG ANH

1. Danh từ (Noun): Vị trí :  - Sau Tobe: I am a student. - Sau tính từ : nice school… - đầu câu làm chủ ngữ . - Sau a/an, the, this, that, these, those… - Sau tính từ sở hữu : my, your, his, her, their… - Sau many, a lot of/ lots of , plenty of… The +(adj) N …of +...

Unit 5: Vocabulary: Verbs

Một số động từ thường xuất hiện trong bài thi TOEIC. Announce: Tuyên bố Attend: Tham dự Develop: Phát triển Increase: Tăng Obtain: Lấy, đạt được, thu được Offer: Đề nghị, mời, cho Postpone: Trì hoãn Provide (Provide sbd with something:...

Unit 4: Vocabulary: Adjectives

List of adjectives that are actually the chosen options in the TOEIC tests Frecquency of occurrence in TOEIC questions:*** Addiontional:  bổ sung, thêm vào Affordable: giá cả phải chăng Beneficial: có lợi, mang lại lợi ích Complete: đầy đủ, hoàn toàn,...

FACEBOOK MS.ANH THƯ

kế toán - Laptop - đèn led

URL: http://www.toeicpacific.com/level-500-750-reading?/level-500-750-reading