sologan

Reading / Unit 4: Vocabulary: Adjectives

Ngày đăng: 2015-12-15
List of adjectives that are actually the chosen options in the TOEIC tests
Frecquency of occurrence in TOEIC questions:***
Addiontional:  bổ sung, thêm vào
Affordable: giá cả phải chăng
Beneficial: có lợi, mang lại lợi ích
Complete: đầy đủ, hoàn toàn, làm xong, hoàn hảo
Confidential: bí mật
Current: hiện tại, hiện hành, đang lưu hành
Detailed: chi tiết
Limited: hạn chế, có giới hạn
Responsible: có trách nhiệm
Substantial: trọng yếu, bền bỉ

Frequency of occurrence in TOEIC questions **
Apparent: hiển nhiên, rõ rang, thấy rõ
Available: sẵn sàng, có hiệu lực, rảnh rang
Comprehensive: toàn diện, bao quát, rộng
Eager: háo hức, khao khát
Eligible to do: đủ điều kiện, có tư cách
Increasing: tăng, ngày một gia tăng
Outstanding: nổi bật, xuất chúng
Pleasant: thú vị, vui vẻ, dễ thương, đẹp
Pleased: vui
 
Productive: năng xuất, phong phú
Production: việc sản xuất
Productivity: năng xuất
Qualified for: đủ năng lực, đủ tư cách
Related to: liên quan tới, dính dáng tới
Routine: thuộc thói quen, thường lệ
Surplus: dư thừa
(Un)Favorable: thuận tiện tốt
Useful for: hữu ích, hữu dụng

Frequency of occurrence in TOEIC questions **

Accessible: truy cập, tiếp cận được
Administrative: thuộc về hành chính
Ambitious: tham vọng
Appropriate: thích hợp, thích đáng
Complimentary: miễn phí, tặng, biếu
Considerable: đáng kể
Continuous: tiên tục
Deliberate: cẩn thận, chủ tâm
Delicate: tinh vi
Desirable: ao ước, mong mỏi
Disappointed: thất vọng
Dissatisfied: không hài long
Due: đến hạn, đến kì đòi
Overdue: quá hạn
Equal: bằng, ngang bằng
Essential: thiết yếu, cần thiết
Exceptional: phi thường, xuất chúng
Following: sau đây, dưới đây, tiếp theo
Proper: đúng, đúng tiêu chuẩn, đúng quy trình
Improper: không đúng, không đúng quy trình
Incidental: ngẫu nhiên
Initial: đầu tiên, lúc đầu,
Leading: hàng đầu, dẫn đầu
Minor: nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Notable: cao quý
Numerous: vô số
Ongoing: liên tục
Optimistic: lạc quan
Orderly: ngăn nắp, có trật tự
Outgoing: sắp ra thị trường, hòa đồng
Potential: tiềm năng
Protective: bảo vệ, che chở
Relevant: thích hợp, xác đáng, có liên quan
Reliable: có thể tin cậy
Repetitive: lặp đi lặp lại
Secure: vững chắc, bền chắc, an toàn
Sensitive: nhạy cảm
Sincere: chân thành, tử tế
Skilled: lành tay nghề, giỏi, khéo léo
Spacious: rộng, thoáng
Subject to: có liên quan, phù hợp với
Subsequent: tiếp theo, đến sau
Superior to: siêu việt hơn
Uncertain: không chắc chắn
Certain: chắc chắn
Upcoming: sắp tới
Vital: thiết yếu, quan trọng

Practice: considerable, reliable, optimistic, strategic, beneficial, potential, apparent, initial, following, leading, superior, eligible.
  1. is………………. To your health
  2. according to the…………….. document
  3. put in …………… effort
  4. it has become…………..that
  5. the most……….. employee
  6. because of its………….cost
  7. a……………….international company
  8. list of ……………….. customers
  9. a…………….. development plan
  10. is…………..about growth in sales
  11. She is…………….. to receive the award.
  12. This program is………… its previous version.
Answer key: 1- benifical, 2-following, 3- considerable, 4- apparent, 5-reliable, 6- initial, 7- following, 8- potential, 9- strategic, 10- optimistic, 11- eligible, 12- superior
 
Similarly with Google+ Comments Counter:

FACEBOOK MS.ANH THƯ

kế toán - Laptop - đèn led

URL: http://www.toeicpacific.com/news/vocabulary_adjectives?/news/vocabulary_adjectives