sologan

Reading / Unit 11: Vocabulary: Thời tiết

Ngày đăng: 2016-03-08
Chào các em, như cô đã nói, để học tốt tiếng Anh nói chung và làm tốt bài thi TOEIC nói riêng, các em cần rất nhiều từ vựng. Vì thế TOEICPACIFIC – Ms Anh Thư luôn cung cấp những chủ đề từ vựng hay gặp cho các em. Hôm nay sẽ là chủ đề Thời tiết.
Chúc các em học tốt!



Hot weather (Thời tiết nóng)
Stifling (hot, uncomfortable, hard to breath): ngột ngạt
Humid (hot and damp): nóng ẩm
Scorching (extremely hot, can be used in positive contexts): nóng như thiêu đốt
Boiling (very hot, usually used in negative contexts): nóng cháy da
Heatwave (a period of very hot temperatures): Thời gian trong ngày có nhiệt độ cao
Wet weather (Thời tiết ẩm ướt)
Damp (mildly wet weather): ẩm ướt
Drizzle (very light rain): mưa phùn
Downpour / pouring down (very heavy rain): mưa xối xả
Torrential rain (extremely heavy rain): mưa như trút nước
Shower (raining for a short duration): mưa rào
Windy weather (Thời tiết có gió)
Breeze (gentle wind, usually used in a positive way): gió nhẹ
Blustery (very windy, usually negative): gió lớn, mạnh
Gale force wind (extremely windy): cơn gió mạnh
Mist and fog (Sương và sương mù)
Haze/hazy (light mist, usually caused by heat): sương mù mỏng (do hơi nóng tạo ra)
Mist/misty (light fog, usually caused by drizzle): sương mù (do mưa phùn tạo ra)
Fog/foggy (quite thick, associated with cold weather): sương mù (dày, do thời tiết lạnh gây ra)
Smog (mixture of fog and pollution): sương mù (gồm cả sương mù lẫn khói bụi)
 
 




Question:
  • A

  • B

  • C

  • D

          
Similarly with Google+ Comments Counter:

FACEBOOK MS.ANH THƯ

kế toán - Laptop - đèn led